Tóm tắt nhanh
Trường/đơn vị: The University of British Columbia – International Scholars Program
Quốc gia: Canada
Bậc học: Undergraduate / first undergraduate degree
Deadline vận hành: 15/11/2026 cho award application; 01/12/2026 cho UBC admission application nếu muốn được xét UBC International Scholars Program awards.
Funding: need-and-merit-based; UBC thực hiện financial assessment dựa trên thu nhập, chi phí, tài sản gia đình và mức hỗ trợ cần thiết để học tại UBC. Một số awards trong chương trình có thể lên đến full cost của academic program và living expenses, tùy eligibility và need assessment.
Đối tượng phù hợp: học sinh quốc tế cần Canadian study permit, vào UBC trực tiếp từ secondary school, apply first undergraduate degree, có học lực xuất sắc, leadership rõ và chứng minh được significant financial need.
Mục lục
UBC International Scholars Program là chương trình học bổng dành cho học sinh quốc tế có thành tích học thuật mạnh, phẩm chất lãnh đạo, đóng góp cộng đồng và cần hỗ trợ tài chính đáng kể để có thể học tại UBC. UBC mô tả chương trình này dành cho những học sinh thể hiện leadership qualities, exceptional contributions to their communities, outstanding academic performance và meaningful financial support need.
Điểm đáng chú ý là đây không phải học bổng merit nhỏ tự động xét cho mọi applicant. Ứng viên phải đi qua một quy trình riêng: apply admission vào UBC, làm việc với trường THPT về nomination, chuẩn bị thông tin tài chính gia đình, hoàn thành essays, và có thể được mời video interview. UBC cũng cảnh báo applications bắt đầu quá sát deadline thường ít có khả năng thành công hơn vì quy trình rất sâu và nhiều bước.
Với học sinh Việt Nam, UBC International Scholars Program đáng đưa vào shortlist nếu gia đình cần một phương án Canada có hỗ trợ tài chính sâu hơn các merit awards thông thường. Nhưng phải đọc đúng: đây là chương trình need-and-merit-based, không phải “ai điểm cao cũng được full ride”. Hồ sơ cần vừa có academic excellence, vừa có leadership/impact, vừa chứng minh financial need bằng tài liệu chính thức.
Financial need assessment: UBC đánh giá financial need bằng cách xem các tài liệu về gross income, expenses, family assets và những nguồn lực tài chính khác của gia đình. Financial need estimation là mức hỗ trợ ứng viên cần để sống và học tại UBC sau khi đã tính toàn bộ nguồn lực có thể đóng góp.
Need-and-merit-based awards: International Scholars Program gồm các awards theo hướng need-and-merit-based. Ứng viên không tự chọn award category; UBC sẽ tự động xem xét applicant cho các awards phù hợp khi submit application.
Mức hỗ trợ có thể rất lớn: UBC nêu Vantage One Excellence Award trong nhóm International Scholars Program có giá trị có thể lên đến full cost của academic program và living expenses; đồng thời các câu chuyện International Scholars trên trang official ghi rõ có học sinh nhận “full scholarship” và có thể theo đuổi UBC nhờ hỗ trợ tài chính này.
Hỗ trợ ngoài tiền: International Scholars được tham gia skill-building workshops, retreats, có dedicated advising and support, và được hỗ trợ phát triển academic, personal và career development trong thời gian học tại UBC.
Điểm cần đọc kỹ: UBC không công bố một con số cố định kiểu “mọi scholar đều nhận X CAD/năm”. Giá trị award phụ thuộc vào eligibility, award category và financial need assessment. Vì vậy, cách viết an toàn là: need-and-merit-based award có thể hỗ trợ rất sâu, tùy financial need, không nên tự gọi mọi trường hợp là full ride.
UBC ghi rõ ứng viên phải đáp ứng tất cả eligibility requirements, không có ngoại lệ. Về educational background, ứng viên phải là international student sẽ học tại Canada bằng Canadian study permit, vào UBC trực tiếp từ một accredited secondary school, tốt nghiệp không sớm hơn June 2026 nếu apply 2027 Winter session, và đang apply cho first undergraduate degree.
Về financial need, ứng viên phải chứng minh significant level of financial need: nếu không có meaningful financial help thì sẽ không thể theo học UBC. Gia đình cũng không thể afford một phần đáng kể educational costs và không có access to external funding.
Về admission profile, ứng viên phải đáp ứng UBC admission requirements, thể hiện superior academic achievement — UBC ghi “achieve all As or equivalent standard” — và đáp ứng English Language Admission Standard nếu muốn direct entry.
Một số degree không eligible cho International Scholars Program awards, gồm Bachelor of Nursing, Bachelor of Dental Science in Dental Hygiene, Bachelor of Medical Laboratory Science, Bachelor + Master of Management, dual degrees, joint degrees giữa UBC Okanagan và UBC Vancouver, và joint degrees với institutions khác.
Ứng viên phù hợp nhất thường có:
Cách nộp
UBC ghi applications for 2027 sẽ mở vào September 2026. Quy trình cần bắt đầu sớm: ứng viên apply admission vào UBC, trao đổi với trường THPT về nomination, thu thập family and financial information, hoàn thành student essays, và có thể được mời video interview.
Để nộp International Scholars Program, học sinh cần có nominator từ trường THPT hoặc một registered non-profit organization trong trường hợp đặc biệt, và một teacher referee. UBC yêu cầu nominator và teacher referee phải là hai người khác nhau.
Checklist hồ sơ nên chuẩn bị
UBC ghi award application sẽ cần các thông tin như annual income/expenses, family wealth/assets, dependents, annual school fees, sources of financial support, extracurricular information, awards và 4 essay questions khoảng 150–250 words; vì vậy đây là quy trình rất sâu, không thể làm vội trong vài ngày cuối.
Application fee / refund / deposit
Application fee: UBC undergraduate application fee cho international students requiring a study permit là CAD 173.25, và UBC ghi đây là non-refundable fee.
Award application fee: trang International Scholars Program không nêu award application fee riêng trong các phần official đã kiểm tra; chi phí rõ nhất là UBC admission application fee.
Deposit / award acceptance: UBC international scholarships page ghi award offers là final và recipients có thời hạn đến admissions offer deadline để accept award offer; phần deposit/refund riêng cho International Scholars Program chưa thấy công bố rõ trong các trang official đã kiểm tra.
Deadline chính thức
UBC dates and deadlines page cho Winter Session 2027–2028 ghi:
Với bài ngày 15/07/2026, mốc vận hành chính nên là 15/11/2026 cho award application và 01/12/2026 cho UBC admission application.
Timeline hành động cho học sinh Việt Nam
Tháng 7/2026: kiểm fit thật với UBC
Ba mẹ và học sinh cần xác định campus, degree, ngành học, admission requirements và khả năng tài chính. UBC International Scholars Program không dành cho mọi degree, nên cần loại sớm các chương trình không eligible.
Tháng 8/2026: chuẩn bị câu chuyện leadership + financial need
Đây là tháng để gom evidence: hoạt động cộng đồng, leadership, awards, academic record, impact metrics, hoàn cảnh tài chính và các rào cản thật. Đừng để phần financial need chỉ là vài câu cảm xúc.
Tháng 9/2026: làm việc với trường THPT
UBC khuyến nghị late September thảo luận nomination với trường. Học sinh cần xác nhận trường có thể nominate, chọn nominator phù hợp và chọn teacher referee hiểu rõ năng lực học thuật/lãnh đạo của mình.
Đầu tháng 10/2026: apply admission vào UBC
UBC nêu ứng viên cần submit admissions application trước khi bắt đầu award application vì award application sẽ yêu cầu confirmation of UBC application submission.
Giữa tháng 10/2026: hoàn thiện essays + tài chính
Award application yêu cầu thông tin tài chính sâu và 4 essay questions. Nên chuẩn bị bản nháp sớm, sau đó rà bằng chứng và tính nhất quán giữa essay, hoạt động, financial documents và nomination.
Trước 15/11/2026: submit award application
Nominator và teacher referee nên hoàn thành forms trước hạn vài ngày vì ứng viên không thể hoàn tất award application nếu hai form này chưa được nộp.
Trước 01/12/2026: hoàn tất UBC admission application
Đây là mốc để được xét International Scholars Program awards.
Trước 31/01/2027: submit required documents
UBC ghi International Scholars Program applicants có document deadline là January 31, không phải deadline chung trong email “Your UBC Application – Next Steps”.
(a) Official scholarship/program page
UBC – International Scholars Program. https://you.ubc.ca/financial-planning/scholarships-awards-international-students/international-scholars/
(b) Official admissions/apply page
UBC – Dates and Deadlines, gồm deadline award application 15/11/2026 và admission application 01/12/2026 cho International Scholars Program awards. https://you.ubc.ca/applying-ubc/dates-deadlines/
(c) Official portal
UBC Admissions application qua online application; sau khi apply, applicant theo dõi hồ sơ trong Applicant Service Centre bằng EPBC login. https://you.ubc.ca/applying-ubc/applied/
(d) Official terms/FAQ/PDF nếu có
International Scholars Program page nêu eligibility, financial assessment, nomination/referee process, essays, video interview, timeline và award categories. https://you.ubc.ca/financial-planning/scholarships-awards-international-students/international-scholars/
(e) Official fee / refund / deposit / contact page nếu có
UBC undergraduate application fee page: international students requiring a study permit trả CAD 173.25 non-refundable fee. https://you.ubc.ca/applying-ubc/how-to-apply/application/
Deposit/refund riêng cho International Scholars Program: chưa thấy công bố rõ trên official pages đã kiểm tra; applicant cần kiểm Applicant Service Centre và admission/award offer instructions khi có kết quả.
ALT Scholarships đã có hơn 13 năm đồng hành cùng những “hạt giống đỏ” của Việt Nam đến những ngôi trường Đại học phù hợp và danh giá nhất ở Châu âu, Hoa kỳ. Chúng tôi hiểu rằng, mỗi đứa trẻ là một cá thể duy nhất với một câu chuyện duy nhất. Nhiệm vụ của chúng tôi không phải là “đẽo gọt” con thành một khuôn mẫu, mà là giúp con kể câu chuyện của mình một cách thuyết phục nhất.
Nếu ba mẹ muốn cùng ALT vạch ra một lộ trình “ươm mầm” cho con ngay từ bây giờ, hãy để chúng tôi được lắng nghe câu chuyện của gia đình mình.
Hotline: (028) 3512 4082 – 0886 742 030
Nhắn tin cho fanpage ALT Scholarships kèm theo: (1) Lớp hiện tại của con, (2) Giấc mơ du học của con, (3) Học lực và Tiếng Anh hiện tại, (4) Mối bận tâm lớn nhất của ba mẹ.